Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Forbs Lô G25, Trung Tâm Thương Mại KNG Mall, Khu Phố Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502409271Đang hoạt động
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Thiên An 808/A6 đường 30 tháng 4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502406337Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Du Lịch Châu Pha Thôn Suối Tre, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502404026Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH TM DV Giải Trí Và Ẩm Thực Hào Hùng Tổ 13 Khu phố Ông Trịnh, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502400416Tạm ngừng hoạt động
- 2019 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2019 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Phát Thành Đạt Số 77 Lê Hồng Phong, khu phố Long Phượng, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502396720Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Doanh nghiệp tư nhân Nhà Hàng Tiệc Cưới Kim Cương 1262 - 1264 Đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502393409Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Công ty TNHH Nhà Hàng 1K 1K Tôn Thất Tùng, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502393381Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Sơn Hà Phát 37 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502384891Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Ẩm Thực Seaview Số 188 đường 3/2, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502384595Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4