Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Nhà Hàng Kim Thành Phát Số 61 Ngô Đức Kế, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502381428Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Smart Generation B12-1/3 đường Chí Linh 7, Khu đô thị Chí Linh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502381097Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Du Lịch Song Minh Số 601 Nguyễn An Ninh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502378168Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Sự Kiện Du Lịch Và Nhà Hàng Mộc Bình số 522 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502377566Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Xuân Tùng Nguyễn Số 78 Trương Công Định, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502375706Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Dung Hòa - Nhà Hàng Ngọc Dung Số 79 Trần Phú, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502371099Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Ẩm Thực Phúc Hậu 23G4 TTTM Nguyễn Kiệm, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502370296Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Vision & Value Số 3/5 đường Lý Thường Kiệt, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502365916Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Nhà Hàng Tiệc Cưới Phú Mỹ E2, đường Trần Hưng Đạo, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502364366Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Du Lịch Lucky Star Ấp Hồ Tràm, Xã Hồ Tràm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502363732Đang hoạt động
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH TMDV Hồng Ngọc Châu Đức Đường 23, thôn Quảng Tây, Xã Nghĩa Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502361647Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4