Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH TMDV Trường Vinh Đường Hùng Vương, Tổ 8, Khu phố 11, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401237530Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TM - DV Vũ Minh Anh Đường 23/3 Lê Duẫn, Thôn Xuân Tài, Phường Bình Thuận, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401237467Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần phát triển Thương Hiệu Idc 63 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Mũi Né, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401237234Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nhà Đất Số Một 277 Nguyễn Hội, Phường Hàm Thắng, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401236939Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Dê Tươi - A35 Ninh Bình Số 60 Đào Tấn, Phường Phú Thủy(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam. 3401236551Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thực Đơn Á Âu B32 Võ Văn Kiệt, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401236368Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Nhà Hàng Chốn Xưa Số 05 Phan Bội Châu, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401234748Đang hoạt động
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Nhà Hàng Hoa Tử Vi D3 79-80 Khu đô thị biển Phan Thiết, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401231680Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4