Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Cami Lô G1 Hùng Vương, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401229995Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thuyền Nhà Tôi 234 đường Hàn Mặc Tử, Khu phố 5, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401229515Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tri Kỷ 40 Nguyên Hồng, Phường Hàm Thắng, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401229360Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH MTV Quốc Bảo Phan Thiết A42 Hùng Vương, khu phố 14, Phường Phú Thủy(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam. 3401228462Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Cây Quất Hạnh Phúc SH09-15 và SH09-16, 122 - 124 Đường B2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3401217100Đang hoạt động
- 2020 Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Trương Gia Đoàn N17 Đường Nguyên Hồng, Phường Hàm Thắng, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401213272Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Hai Thành Viên Vinh Phát Hưng Tổ 8, đường Hùng Vương, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401212448Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trương Gia Số 278 Đường ĐT 766, Tổ 6, Thôn 8, Xã Nam Thành, Lâm Đồng, Việt Nam. 3401209854Đang hoạt động
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2020 Tạm ngừng hoạt động
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4