Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên dịch vụ Ăn Uống Nhật Bảo 56 Trương Gia Mô, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301731520Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Du Lịch Giang Lộc Phát 46 Phạm Ngũ Lão, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301729306Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Fresh Hut Lô T407, tầng 4, TTTM AEON MALL Huế - Số 8 Võ Nguyên Giáp, Phường An Cựu, TP Huế, Việt Nam. 3301728567Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty CP Thương mại Thương Binh Huế 5/34 Đặng Thái Thân, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301728447Đang hoạt động
- 2024 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên Ngọc Quán Lô A14 Đồng Khởi, Phường Thủy Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301727041Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ La KD 21 Nguyễn Thái Học, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301725326Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Hà Bảo Anh 232 Phan Bội Châu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301725277Tạm ngừng hoạt động
-
2023
Công ty TNHH MTV Japonais Resto Building Lô B5, Huỳnh Bá Chánh, Phường Hương An, TP Huế, Việt Nam. 3301725238Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4