Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Và Du Lịch Narasa Farm - Camp 23/307 Trưng Nữ Vương, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301711891Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Dương Thủy Chung 03 Trần Nhật Duật, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301711605Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Quân Lê 19 Lý Thái Tông, Phường Hương Trà, TP Huế, Việt Nam. 3301711080Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Đế Vương Lăng Cô Hotel TDP An Cư Tân, Xã Chân Mây - Lăng Cô, TP Huế, Việt Nam. 3301710979Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Hải Sản Minh Nhung Lô số 02-Bãi tắm Thuận An, Phường Thuận An, TP Huế, Việt Nam. 3301710880Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần Central Park Huế 02 Kiệt 91 Phan Đình Phùng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301710760Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Nhà Hàng Nguồn 05 Trần Quang Khải, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301709194Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thực Phẩm Xanh Sông Quê M25 đường 21 Khu đô thị Đông Nam Thủy An, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301700949Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Ẩm Thực TLC Nhà A12, Khu đô thị Phú Mỹ Thượng, Phường Mỹ Thượng, TP Huế, Việt Nam. 3301700071Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4