Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Cơm Niêu Không Gian Xưa 76 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301653544Đang hoạt động
-
2019
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Quốc Kệ 02/01 Bùi Xuân Phái, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301650896Đang hoạt động
-
2019
Doanh nghiệp tư nhân thương mại Tổng Hợp Và dịch vụ Nhà Hàng Đại Dương 28 Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301650448Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2019 Đang hoạt động
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Du Lịch Thái Thảo 07 Nguyễn Phúc Tần, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301646064Đang hoạt động
-
2019
Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ Tổng Hợp Biển Xanh Tổ dân phố 1, Phường Phong Quảng, TP Huế, Việt Nam. 3301645374Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Livia Số 7, hẻm 10, kiệt 27 Thân Văn Nhiếp, Phường Thủy Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301644726Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên Nhà Hàng 1986 69 Võ Thị Sáu, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301644187Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên Had Hương Đồng Thôn Lang Xá Cồn, Phường Thanh Thủy, TP Huế, Việt Nam. 3301643105Đang hoạt động
- 2019 Đang hoạt động
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4