Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Đang hoạt động
- 2021 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2021 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Doanh nghiệp tư nhân DV-TM Tuấn Hương Đường Đặng Tất, Phường Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200688452Đang hoạt động
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Phương Đông BBQ Quảng Trị Số 20 Đại Cồ Việt, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200643162Đang hoạt động
-
2017
Công ty trách nhiệm hữu hạn Ẩm Thực Và Giải Trí Phan Trần Số nhà 26 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200640387Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Vĩnh Lê BLT Đường Trương Công Kỉnh, Khu phố 3, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200616264Đang hoạt động
-
2015
Doanh nghiệp tư nhân Trương Minh Kiệt 72 Nguyễn Thái Học, Phường Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200615172Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Văn A Lực Số 277 đường Hùng Vương, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200612238Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Đại An Xanh 143 Lê Thánh Tông, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200600345Đang hoạt động
-
2014
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hương Gió Biển Số 05 đường Lương Khánh Thiện, Phường Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. 3200595166Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4