Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2012 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2012 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công ty TNHH Thương mại Lan Lan Số 400, đường Đặng Thai Mai, xóm Vinh Xuân, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam. 2901480186Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Và sản xuất Minh Quân Số 202 đường Ngọc Mai, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803167137Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Lam Sơn - Công Đoàn Thanh Hóa Số 2 Bà Triệu, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803166503Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Châu Đại Phát Nhà Bà Trịnh Thị Tùng, Thôn Phúc Thôn, Xã Yên Định, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803161625Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Khang Nguyên Thửa đất 385, Thôn 1, Xã Hoằng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803161181Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Chính Chiến Nhà ông Đinh Văn Chiến, Thôn Nguyệt Viên, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803158460Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Đại Phúc Nghi Sơn Nhà ông Nguyễn Xuân Trường, Thôn 6, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803157869Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Tổng Hợp Hoà Phát 86 Nhà bà Nguyễn Thị Hòa, Thôn Bái Thủy, Xã Yên Định, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803143760Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nguyễn Văn Quang Tại nhà ông NGUYỄN VĂN QUANG, Thôn Phú Xá, Phường Nam Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803143577Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Xuân Minh nhà bà Nguyễn Thị Xuân, phố Tân Lợi, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803142855Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4