Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH T-Goldkey Tầng 1, Tòa nhà Đông Á, Số 01 Nguyễn Hiệu, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802995219Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và phát triển Bún Ngan Phố Cổ Số nhà 254 Trường Thi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802993532Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Kinh Doanh dịch vụ thương mại Nam Phát Đại lộ Nguyễn Hoàng, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802991380Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên Brother Lounge 27 – 29 Lê Lợi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802991221Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Lê Tuyết Lô 23 MBQH 100, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802982883Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Tại Nhà Dung Liên Phố Đông, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802982273Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Trần Hải Số nhà 44 Đình Hương, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802982185Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Family Group Số 2 Nguyễn Duy Hiệu, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802976865Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trương Phú Gia Thôn Hồng Kỳ, Xã Hoằng Thanh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802974219Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Lê Tình SN 88 Nguyễn Chí Hiền, Khu trung tâm, Xã Hậu Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802970694Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4