Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH TM Và DV Du Lịch Hoàng Dũng Số 196 đường Lê Lai, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802532838Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Ngọc Nguyên Bình Thôn Ngô Hạ, Phường Tây Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2802532524Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Tổng Hợp Thành An Đông Tân Quốc lộ 45 mới + cũ, thôn Tân Dân, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802532242Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Số 1 Quốc Gia Thôn Tiền Thôn, Xã Hoằng Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802531545Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Green Way TH Lô 5-03 Tầng 5, TTTM Vincom Plaza, 27 Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802530421Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Phúc Thiên Lô H8-H9, Khu đô thị Bắc Đại Lộ Lê Lợi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802523015Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Doanh nghiệp tư nhân TMDV Thu Trang Khu phố Sơn Thủy, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802520529Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Doanh nghiệp tư nhân TM & DV Tân Phát Khu phố Trung Mới, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802520279Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Ẩm Thực Tre Xanh Nhà bà Lưu Thị Phương, khu 4, Xã Kim Tân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802518713Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4