Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2017
Công ty TNHH Cao Thanh Hương ĐB SN 03/229, Trường Thi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802501999Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Công ty TNHH Xuân Viễn Lô A27 Vincom, đường Lê Hoàn, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802501967Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Đoàn Tư Huấn ĐB Số nhà 10/96 Ngô Quyền, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802501660Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Nguyễn Thị Diệu ĐB Số nhà 5B/229 Trường Thi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802501653Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Hoàng Nhật Trường ĐB Số nhà 86 Ngô Quyền, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802501646Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Nguyễn Thị Lan ĐB Số nhà 103 Cao Thắng, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802501639Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Đoàn Đức Hoàng ĐB Số nhà 09 Đông Lân 2, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802501621Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Dương Thị Lan ĐB Số nhà 33 Lý Nhân Tông, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802501614Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Nguyễn Thị Hương TH Số nhà 76 Tô Vĩnh Diện, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802500794Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH MTV Ngọc Dương Số 13/1 Dương Đình Nghệ, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802500314Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4