Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Tràng An - THD Số nhà 16, ngõ 18, phố 4, đường Ngô Quyền, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700948756Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TM Dịch vụ Đại Phúc SN 50 đường Lương Văn Tụy, Phố Tân Quý, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700948192Đang hoạt động
- 2022 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Khởi Anh Số 08 đường Bích Đào, Phố Đông Hồ, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700947921Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Và thương mại HTN SN 46, đường Cống Long, phố Chu Văn An, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700945963Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư phát triển thương mại Hoàn Mỹ Thôn Đông Trang, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700945120Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Thanh Thảo Tổ dân phố 1, Phường Tam Điệp, Ninh Bình, Việt Nam. 2700944776Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại dịch vụ Thùy Dương Xóm 3, Xã Phú Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. 2700943892Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Quốc Trường Anh Số 1907 đường Quang Trung, Phường Trung Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. 2700942320Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Trung Đức Số nhà 16, Ngõ 138, Đường Núi Vàng, Tổ 22, Phường Trung Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. 2700941831Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4