Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2025 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty cổ phần Toàn Tâm Group Số 5, đường Lê Hồng Phong, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401014726Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TP Hùng Mạnh Số 4, ngõ 41, Đường Cả Chi, TDP Thanh Mai, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401008899Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Đức Tuyết TM Số 8, Đường Bà Triệu, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401001558Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Mì Ốc Xiong Xiong Liễu Châu Tổ dân phố My Điền 2, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400999647Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ TH Huy Phát Số 231 đường Ngô Gia Tự, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400998026Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Muyu Toà G2 tầng 1 căn số 10 chung cư Evergreen Bắc Giang, Khu đô thị mới, Phường Nếnh(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. 2400998001Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Cii Coffee Group Số 1 đường Nguyễn Thị Lưu, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400997537Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Gấu Hai Thịt Nướng Số 11A đường Bảnh Bảo, Tổ dân phố Chùa, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400993758Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Yupin Lô 07 – 09, Tổ dân phố Vĩnh Ninh, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400990323Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2024 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4