Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Việt Hàn - Bon Vina Số 9, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301169275Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần đầu tư phát triển thương mại dịch vụ Thuận Đạt Tầng 6, Lô 06 N16 Khu đô thị mới, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. 2301169194Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Nhà Bếp Xiaotang Xiangwei Số 28 Đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301164397Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Hap Cheon Số nhà 322 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301157865Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH 3 Đa Vina Số nhà 19, Đường Võ Cường 87, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301156188Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nguyễn Trà My Tầng 1, Số 33 Ngô Tất Tố, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301154448Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Tân Thế Giới Lô số 275 đường Triệu Việt Vương, khu Khả Lễ 2, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301154342Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Kinh Doanh Và dịch vụ Minh Bảo Khu Đông Dương, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301153966Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Osaka.VN Lô BT34, đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301153821Đang hoạt động
- 2020 Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2020 Tạm ngừng hoạt động
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4