Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nqa Tầng 06, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 2301088650Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH TMDV Nhà Hàng Blue Sky Bắc Ninh Số nhà 19, phố Bùi Xuân Phái, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301085635Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Phát triển Thịnh Vượng Anh Huy Thôn Mao Lại, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301085184Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Việt Nam Mikatam Số 104 đường Huyền Quang, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301084991Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Food Korea Căn nhà số 26 đường Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301082634Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Minh Dũng Số 33 Đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301079504Đang hoạt động
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Just Burger Số nhà 14, Đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301078878Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Nhà Hàng Yeon thửa đất số 107, tờ bản đồ số 74 đường Hoàng Hoa Thám., Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301078268Tạm ngừng hoạt động
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4