Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Bon Juk Bắc Ninh Số nhà 26, N5, đường Võ Cường 4, Khu HUD, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301099109Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2019 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Green Foods Số 1, Đường Hữu Nghị - KCN đô thị và dịch vụ VSIP, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301094598Đang hoạt động
- 2019 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Trịnh Luyện Xóm Đình, Phường Mão Điền, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301092738Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Yue Hao Việt Nam Số 28, Đường Ngô Tất Tố, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301092287Đang hoạt động
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Soban Việt Nam Số 215, đường Nguyễn Cao, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301091420Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và dịch vụ Phúc Bảo Thôn Ấp Đồn, Xã Yên Trung, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301091371Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên CNK Số 318 đường Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301091124Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH TM&DV CPP Vina BT45 Đường Bùi Thị Xuân, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301091029Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4