Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Nhà Hàng Thịt Nướng Korea Tầng 1, Tòa nhà Shenhoud, Chung cư Cát Tường ECO, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301024590Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Hồng Thanh Việt Nam Số 6, Hoàng Tích Chù, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301023893Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Tongzitongwei Hot Pot Restaurant Số 312 Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301023646Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Tổng Hợp Nhà Hàng Việt Hàn 22N3 Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301022265Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Jy Food Phố Nguyễn Đình Khôi, Phường Võ Cường(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. 2301022064Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Samwon Bắc Ninh Thửa 223, tờ bản đồ 70, khu nhà ở Hudland, đường Ngô Tất Tố, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301022018Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Trọng Hoàng Số 21, đường Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301021991Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Tư Vấn BĐS Happy Land Số 254 đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301017498Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Yk Số 381 đường Nguyễn Cao, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301017353Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4