Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Doanh Nghiệp Tư Nhân Đăng Dương Trí 777 456 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312902677Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Dịch Vụ Nhà Hàng Food Phú Sỹ 117 Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312901497Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Nguyễn Phi Hùng 135 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312899456Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Cà Phê Sài Gòn Chic 151/10 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312897635Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Nhà Hàng Marine Star 15B/14 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312894440Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ A Ngọc Phát L61 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312892718Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Quán Ăn Thiên Kim 270A Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312884146Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Green Leaf 181C1 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312884114Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tôm Tôm 99/103B Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312882678Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4