Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Tràng An C34A1 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312928650Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Giải Pháp Ăn Uống Toàn Cầu 2F Nguyễn Thành Ý, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312922433Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhà Hàng Lê Hữu 302 đường TA28, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312921542Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Doanh Nghiệp Tư Nhân Nhà Hàng Chay Hải Đăng 01 Hoa Sứ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312921327Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cá Ngon 70 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312908414Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Vua Ẩm Thực 203/19 Đường Trục, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312905357Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nhà Hàng Kim Thủy 564 Trường Sa, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312905036Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Doanh Nghiệp Tư Nhân Nhà Hàng Hùng Hưng 196 Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312903021Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ẩm Thực Long Châu 30 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312902684Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4