Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Nhà Hàng Làng Nướng Nam Bộ 01 Lý Văn Phức, Phường Tân Định(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312968124Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Đồng Quê 1/45 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312964514Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Nhà Hàng Vườn Dừa 12 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312957115Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty TNHH Cafe Banyan Tokyo Hawaii 66 Cách Mạng Tháng 8, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312956513Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cspub 150Bis Lê Thị Hồng Gấm, Phường Cầu Ông Lãnh(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312955703Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Nhà Hàng Khách Sạn Ánh Trăng 124 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312933393Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Kinh Doanh Và Phát Triển Nhà Hàng Võ Phương 2/3 Đường số 44, Tổ 2, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0312930233Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4