Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Vàng Hoa C18-17, C18-18 đường Tôn Đức Thắng, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702303198Đang hoạt động
- 2024 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thảo Nguyên Phú Quốc TH2-64 Khu phố thương mại Grand World, Khu Bãi Dài, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam. 1702301440Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Istanbul VN KB08, Melodia Boutique Shophouse, Bãi Khem, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam. 1702299287Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần dịch vụ Du Lịch Phú Quốc 68 Số 127 đường Trần Hưng Đạo, Khu phố 7 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam. 1702297730Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Ẩm Thực Hương Quê 606A Lâm Quang Ky, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702293912Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Gia Minh Kiệt Gian hàng B23, Sun World Hòn Thơm, KP Hòn Thơm, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam. 1702293253Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Ngân Hà Phú Quốc Thửa đất số 762, tờ bản đồ số 1, tổ 1, ấp Suối Đá, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam. 1702292563Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Tâm Cảnh Số 68, đường Đoàn Thị Điểm, khu phố 5, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam. 1702291873Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ Du Lịch Và thương mại Hưng Phát Phú Quốc 168B đường 30/4, khu phố 1, Đặc khu Phú Quốc, An Giang, Việt Nam. 1702290679Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Gà Tre Hương Việt H10 - 23, 24 Lưu Hữu Phước, Phường Rạch Giá, An Giang, Việt Nam. 1702290326Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4