Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ DPC Số 297, đường Lý Bôn, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001189173Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Vân Anh Thôn 1 Phong Lẫm, Xã Nam Thụy Anh, Hưng Yên, Việt Nam. 1001189085Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Ngọc Hào Nhà ông Phạm Văn Bình, thôn Đại Lai 1, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 1001157894Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Thế Hùng Số 19, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trà Lý, Hưng Yên, Việt Nam. 1001151814Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Du Lịch Và vận tải HC Sao Biển Thôn Minh Châu, Xã Đồng Châu, Hưng Yên, Việt Nam. 1001151042Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần New Đồng Châu Khu Resort New Đồng Châu, xóm 6, thôn Minh Châu, Xã Đồng Châu, Hưng Yên, Việt Nam. 1001148032Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Song Ngọc - Nhà Hàng Ngọc Thiêm Nhà ông Thiêm, thôn Vị Khê, Xã Hồng Minh, Hưng Yên, Việt Nam. 1001135675Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Nhà Hàng Đức Thiện Nhà ông Thiện, thôn Trung Hòa, Xã Thư Vũ, Hưng Yên, Việt Nam. 1001132963Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Nam Ngọc Group Số nhà 02/35A, ngõ 2, phố Lý Bôn, tổ 1, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001128438Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2017 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4