Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2016
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Thực Phẩm Sạch Duy Nguyên Số nhà 100, đường Thanh Niên, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801180548Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Vạn Hải Sơn Số 143 phố Bạch Đằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801174470Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Chế Biến Và dịch vụ Ăn Uống Ánh Dương Thôn Thượng, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801168607Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty cổ phần DV&TM An Thịnh Phát Số nhà 58 phố Nguyễn Công Hoan, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801140094Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Luxury Hải Dương Số 181 đường Trường Chinh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801139356Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Viện Hiền - 25 Thôn Lê Hà, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801138144Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Kim Ngân HQ Số nhà 92, đường Thanh Niên, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801135834Tạm ngừng hoạt động
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Tổ Chức Sự Kiện Tuấn Tú Số 259, phố Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801098396Tạm ngừng hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Aki Tầng 1, tòa nhà hải Dương Garden số 54 Đỗ Ngọc Du, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801096007Đang hoạt động
- 2014 Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Green Hải Dương Số nhà 126, Đường Lê Viết Hưng, Khu 14, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801093655Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4