Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên đầu tư D&D NO3-CHA.02 Khu Chung cư Bạch Đằng, Phố Phạm Phú Thứ, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801092450Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Tuấn Toàn Lợi Lô 82.37, Khu đô thị phía tây Nam Cường, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801091016Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Ăn Uống Việt Nhật Số nhà 106 đường Thanh Niên, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801088976Tạm ngừng hoạt động
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Cơm Cồ Trình Số nhà 22, phố Đoàn Nhữ Hài, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801083336Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2014 Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên Hanam Số nhà 29, Đường An Định, Khu 21, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801038975Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên TM Và DV Dương Huyền Số 6/18/167 Bình Lộc, khu 10, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801032211Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Mika Đường Hoàng Ngân, Khu 2, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801020738Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công ty TNHH Một thành viên Minh Trường An QL 17B, Thôn Nại Đông, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801008145Đang hoạt động
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân thương mại Và dịch vụ Phúc Lộc Trí Thôn Cờ Đỏ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801007818Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2012 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân 123 Lâm Sơn Số nhà 35, phố Phạm Ngũ Lão, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801002150Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4