Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2012
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Phương Đông HD Số nhà 1A, Phố Tuy Hòa, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800981129Đang hoạt động
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Mạnh Hà HD Số 119 phố Lương Thế Vinh, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800971226Tạm ngừng hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Và Nhà Hàng Thái Nhung Tổ dân phố số 3, Quốc lộ 21A, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam. 0700896857Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Trường Linh Food Số 405 Hoàng Văn Thụ, Phường Châu Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. 0700896293Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Nhà Hàng Khách Sạn Ngọc Kiên Số 24/11 Đường Nguyễn Thị Định, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam. 0700887066Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Infinity Luxury Khu đô thị Đồng Văn Xanh, Phường Duy Hà, Ninh Bình, Việt Nam. 0700883569Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Gia Khánh Hà Nam Khu đô thị Đồng Văn Xanh, Phường Duy Hà, Ninh Bình, Việt Nam. 0700879273Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại TC Foods Lô CN05, Khu Công nghiệp hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Duy Hà, Ninh Bình, Việt Nam. 0700869109Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Wei Gong Dian Tổ dân phố Ngô Gia Khảm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. 0700867221Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TM Và DV Thanh Hà Hà Nam Số 81 Đường Lê Công Thanh, Phường Phủ Lý, Ninh Bình, Việt Nam. 0700866644Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu thương mại Và dịch vụ Nam San Mukhiya Số nhà 25, Tổ 2, Phường Kim Bảng, Ninh Bình, Việt Nam. 0700865087Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4