Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Hưng Tiến Thịnh Số 72 Trần Thừa, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601277140Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Cung Cấp Suất Ăn NND Số 20/2 Nguyễn Khuyến, Phường Trường Thi, Ninh Bình, Việt Nam. 0601266491Đang hoạt động
- 2024 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Và phát triển thương mại Đức Hiếu Số 559 Trần Hưng Đạo, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601261542Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và dịch vụ Sơn Lâm Thôn Thị Kiều, Phường Trường Thi, Ninh Bình, Việt Nam. 0601249295Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Anh Sơn Nam Định Số 125 Nguyễn Đức Thuận, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601249136Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Và dịch vụ 82 Số 280 Đặng Xuân Bảng, Phường Hồng Quang, Ninh Bình, Việt Nam. 0601248615Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và đầu tư Hải Thắng Số 274 đường Tô Hiến Thành, Phường Thành Nam, Ninh Bình, Việt Nam. 0601243007Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Mi Rae Hyang Thửa 36, Tờ BĐ số 16.3, Thửa QH số 22, Lô QH số 2, Khu TĐC C, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam. 0601242606Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4