Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2017 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Thương MạI DịCH Vụ & Xây LắP Thiên Phú Số 10/125 Lương Thế Vinh, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601144447Đang hoạt động
- 2017 Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Lộc Trang Thửa số 338, đường Trần Văn Bảo, Phường Thành Nam, Ninh Bình, Việt Nam. 0601140160Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Hà Tâm Đức Xóm Quang Trung, thôn Vị Lương, Phường Vị Khê, Ninh Bình, Việt Nam. 0601139084Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty cổ phần thương mại Và xây dựng MTV Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 25.2, Khu đô thị Hòa Vượng, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam. 0601114844Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty cổ phần Kinh Doanh thương mại Vạn Đại Phát Số nhà 39 đường Trần Anh Tông, Khu đô thị mới Hòa Vượng, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601111586Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Dịch vụ - Thương mại Minh Hoàng 643 Trần Hưng Đạo, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601089997Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty cổ phần đầu tư Và dịch vụ thương mại Linh Linh Số 46 Trần Hưng Đạo, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601084420Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên Kinh Doanh thương mại Dân Phú Số 1 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Khu đô thị Hòa Vượng, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam. 0601073299Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Và dịch vụ Phương Nam Thôn Tam Đông, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601037205Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4