Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2024 Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Galaxy Group Việt Nam Lô 5 Khu A10 số 92 Võ Văn Kiệt, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402241894Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2024 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đặng Thành Duy K60/H61/23/20 Mẹ Nhu, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402241848Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Oasis F&B 281 Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402241527Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH The End Of The Beach 79 Lương Hữu Khánh, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402240361Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Phát triển Và thương mại Tổng Hợp Duy Anh 95 Thân Công Tài, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402240241Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH MTV NJ Class Đà Nẵng 31 An Thượng 4, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402239140Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ An Duy Thịnh Số 112/62/2 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402237143Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Tổ Hợp Gió Lô A21 khu biệt thự cao cấp Redstar, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402234449Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4