Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Gia Hân Star Thửa đất số 196-197-199, Tờ bản đồ số 4, Khu dân cư An Cư 5, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402156568Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Sky Beer Lô 41,42,43 Nguyễn Phước Lan, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402155853Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Tourplus 118 Hồ Nghinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402155846Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH MTV Haiyan Đà Nẵng Lô G1 Phạm Văn Đồng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402155772Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Ngô Tấn Đức 230-232 Hồ Nghinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402155740Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Kinh Doanh Và dịch vụ E&M Tòa nhà Lễ tân The Ocean Villas, đường Trường Sa, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402155564Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Hoàng Quân Thửa đất số 113, Tờ bản đồ số B3, KDC An Cư 5, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402154994Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Ngày 4 Tháng 7 Lô 03 Khu B3-89, Khu đô thị Công nghệ FPT Đà Nẵng, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402154867Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Habana Creative K550/17 Trưng Nữ Vương, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402154842Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4