Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Dương Tử 299 Nguyễn Tất Thành, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402154440Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH DV & DL HP 106 – 108 Trần Bạch Đằng, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402153824Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Ánh Dương - Hải Sản Ba Lép 341 Nguyễn Tất Thành, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402153817Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH MTV Nam Thuận Hòa Số 112 Đường Nguyễn Cao, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402153599Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Và Tổng Hợp Thuận Hòa Lô 16 Đường Thăng Long, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402153253Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thảo Mai 102 126 (Lô C1-11) Phạm Văn Đồng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402153140Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Tập Đoàn TM & DVDL V.I.P Group 130A/ 20 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402153006Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Madame Hoàng Dung Lô B3-10-13 Nguyễn Đình Hoàn, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402152997Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4