Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Inhouse 51 Trần Tống, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402150083Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Home Kitchen Lô 19A Võ Văn Kiệt, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402150037Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH MTV TM & DV Phát Việt Phát 24 Tố Hữu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402149810Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Đảo Ngọc New 231 Nguyễn Văn Thoại, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402149779Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Ngọc Gia Huy - Quán Sam Uân 74 Dương Đình Nghệ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402149602Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TM & DV Đại Ngân Hà 27 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402149338Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Va dịch vụ Cây Đàn Sinh Viên 131 đường Ngũ Hành Sơn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402148990Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Maad City Lô 28-29 Nguyễn Văn Thoại, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402148937Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Công ty TNHH TM Và DV SKT Tân Lộc Phát A13.4 Bắc Tượng Đài, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402148729Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Quốc Tế Nam Phú Thịnh 68 Lê Quý Đôn, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402148704Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4