Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Tramickar 27 Nước Mặn 2, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402145559Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Nhà Hàng Class Beer Lô 27A1 - Đường Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402145492Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Vnflower Lô 374, Thôn An Sơn, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402145372Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Mộc Nhi 231 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402144040Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Chill Biển 1463-1465-1467 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402143833Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Làng Hạ 1059 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402143590Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Khuê Thịnh Phát Lô số 18 khu C6, khu dân cư An Cư 5, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402143569Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Hồ Kiều Trang 241/20 Nguyễn Phước Nguyên, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402143488Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Hoàng Uyên - Quán Cá Tà Na 101 Hà Kỳ Ngộ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402143294Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ I Can 160 Đường Hùng Vương, Phường Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam. 0402143008Tạm ngừng hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4