Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Hoàng Mỹ Linh 282 Bùi Tấn Diên, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402142163Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Bống Trịnh Lô 26 D10 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402142124Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Du Lịch Trần Anh Số 2 (KDC An Cư 5) đường Vương Thừa Vũ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402141392Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Thế Giới Lẩu Nướng Đà Thành 26 Lê Đình Dương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402141233Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Khang Vũ 30 Morrison, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402140705Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần đầu tư Sakana Lô A1 - 11 đường Như Nguyệt, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402140374Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Suất Ăn công nghiệp Đà Thành 62 Phan Văn Trị, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402139273Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Busan 169 Phan Thanh, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402137886Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Hỷ Hỷ Số 141 Đường Hồ Nghinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402136628Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Hải Phong Trinh 1463-1465-1467 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402136480Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4