Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH MTV Nguyễn Chi Số 562-564 đường Trưng Nữ Vương, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402125841Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên Mai Lam Đà Nẵng Số 10 Phạm Quang Ảnh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402125295Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Thao Nam Viên Đà Nẵng Số 50 đường 30/4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402124830Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH MTV Sơn Thủy Quán 341 Nguyễn Tất Thành, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402124703Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên Vi Tiểu Bảo Lô 48 Đường Hồ Hán Thương, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402122992Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Phương An Phát Đà Nẵng Thôn Hoà Khương Đông, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402121639Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Hot Pot Hero Restaurant 48-50 Võ Văn Kiệt, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402121607Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Lê Phan Nam Thửa đất số 86, tờ bản đồ 175, Tổ 17, Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402120353Đang hoạt động
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4