Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH MTV An Lạc 365 Days 162 Trần Nhân Tông, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402109141Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thiên Sinh 777 Lô H1-02 và H1-03 Phạm Văn Đồng – Vệt khai thác quỹ đất cầu, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402106479Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Tạm ngừng hoạt động
- 2021 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH MTV Tổ Chức Sự Kiện Thảo Giang 52 Hồ Tương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402103044Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Đông Giang VN Lô 11, B2.2 Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 372, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402102788Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Và thương mại Tuyết Nhã Lan Lô 9-10 B2-3 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402102594Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ Dạ Cỏ Mây 2/3 Nguyễn Phước Nguyên, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402102354Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH MTV Đầu tư thương mại Và dịch vụ Minh Châu Phát 1595 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402099694Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4