Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ Thuyên Phong 80 Ngô Văn Sở, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402099510Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH TM Và DV Tuấn Dự Phát Lô 200 đường Hà Tông Quyền, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402096647Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Văn Phát Lô B31-32 Trần Văn Trứ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402092554Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ Hải Sản Mỹ Hạnh Lô 17-18 Võ Nguyên Giáp, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402091783Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH The Doors Golf In Viet 550 Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402091166Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thanh Nhàn Quán 30/3 Hà Bổng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402089939Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Tổng Hợp Lan Anh 232 Bế Văn Đàn, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402084916Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên 123 - Dzô 334/3 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402084761Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Smokeys Chill Grill 83 Hoàng Kế Viêm, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402084320Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4