Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Tâm Đức Lộc 41 Bình Thái 3, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402083408Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên Tài Lam Hồng Lô H4-25 Khu dân cư Nam cầu Trần Thị Lý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402081023Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Sen Vương Group Tầng 3, số 2-4-6 An Thượng 3, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402079313Tạm ngừng hoạt động
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ Nhà Hàng Phố Hải Sản 100 Tiểu La, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402077556Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty TNHH MTV Thành Mía Thửa đất số 6-B3-1, tờ bản đồ số HH2, khu đất có ký hiệu A1, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402077531Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên Victory Star Thửa đất số 38-B2-12, Tờ bản đồ số S02TB, Khu số 2 - Trung T, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402077475Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Coworking Space Da Nang Airport 212 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402077309Đang hoạt động
- 2021 Tạm ngừng hoạt động
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4