Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH MTV Thúy Minh Anh Số 146 Nguyễn Thiện Kế, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402062824Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Quốc Thành Quang 127 Phạm Như Xương, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402062302Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hòa Phát An 06 Hóa Quê Trung 2, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402061193Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH MTV Tài Phát Lộc Vừng 36 Nguyễn Xuân Hữu, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402060778Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thương MạI Và TổNG HợP J.D.K 98 Dương Đình Nghệ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402058553Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Phước Nguyên Bình 99 Nguyễn Đức Trung, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402058257Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH MTV Thương mại Chương Hiền 119 Nguyễn Phước Thái, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402058232Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Đỗ Ngọc Nhi 02 Hàm Nghi, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402058190Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Nhà Hàng Khách Sạn Du Lịch Làng Nghệ 119 Lê Lợi, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402057912Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty cổ phần Vũ Hưng Toàn Phát 01 Lê Đình Thám, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402057408Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2020 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4