Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ Và Đào Tạo Tami 526/17 Trưng Nữ Vương, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402052939Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH MTV Nhà Koi Thửa đất 137-138, TBĐ số 22 Khu du lịch sinh thái ven sông H, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402052833Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hảo Huynh Đệ 150 Hồ Nghinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402052791Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Danang Marina 383/2A đường Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402051727Đang hoạt động
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2020 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Xây dựng Và dich vụ thương mại Khánh Gia Khang 05 Ông Ích Khiêm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402044494Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư Và thương mại Nguyên Thịnh 20 Bình Minh 3, tổ 02, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402044247Đang hoạt động
- 2020 Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Huỳnh Gia Minh H22/01 Phạm Như Xương, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402041567Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Crawlb Lô 300 – số nhà 61 đường Ngô Thì Sỹ, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402040186Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ Thể Thao Thành Đoàn 63 Xuân Thủy, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402039254Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4