Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2019 Đang hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH MTV TM & DV Tổng Hợp KT Nguyễn K18/62 Đào Duy Từ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401978572Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Tổng Hợp Nam Lộc Phát Lô 12-13 Tái định cư Hòa Nhơn, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401978332Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ An Group Đà Nẵng 142 Yên Bái, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401977843Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Nguyên Cát Phượng 181 Nguyễn Phước Nguyên, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401977603Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH MTV TM & DV Tổng Hợp MK Restaurants 29 An Thượng 4, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401975349Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần The Team Group Lô A44 - Khu B2-1, Khu dân cư, khách sạn, căn hộ và thương m, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401975324Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ trung tâm Ẩm Thực Đà Nẵng Số 1A Trần Quốc Toản, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401974842Tạm ngừng hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trúc Linh Đan 27 Mỹ An 23, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401973006Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4