Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Cookshop Vietnam Thửa đất số 16 - B1, Khu phức hợp The Monarchi, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401971707Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH MTV Rita Group Lô A49 Khu B2-1 Đường Trần Văn Trứ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401970608Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Nam Nguyễn 02 Trần Lê, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401970090Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Thăng Phát Lô B1, KDC An Hòa, Đường Thăng Long, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401970037Đang hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Đại Thành Công Lô B4 29.30 Khu đô thị nam cầu Trần Thị Lý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401968479Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH MTV Hân Ngọc Minh 729 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401968253Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Danang Tea Place Sanghe Condotel lô 51-52, đường Hồ Hán Thương, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401967933Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Doanh nghiệp tư nhân Đồng Tiền May Mắn 93 Hoàng Quốc Việt, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401967771Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Ngũ Đại Phát Lô 8,9,10 Block B1.21 KĐT S/thái ven sông Hòa Xuân-G/đoạn 1A, Phường Hoà Xuân(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401966697Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4