Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH MTV Tổ Chức Sự Kiện Tâm Thiện Mỹ 919 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401966672Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Lê Minh Ngọc 131 Nguyễn Đức Trung, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401966658Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên Phát Thành Nhung 526/5 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401966249Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Trương Gia 679 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401964749Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH MTV Hàn Quốc Garden Lô 67,68,69,70,71, B4-11, KDC số 4, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401964682Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Sea368 48 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401963897Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Food Quality Lô 30 Khu B2-23, Khu đô thị biệt thự sinh thái, công viên vă, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401963819Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH MTV Bảo Trốn Vợ 37 - 39 Nguyễn Tất Thành, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401963664Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Cành Cọ 05 Lê Quang Hòa, Phường Hoà Xuân(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401962861Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH MTV Hương Việt Thành K47/15 Trần Xuân Lê, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401962734Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần Kinh Doanh dịch vụ HNQ Số 9-11 Nguyễn Du, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401962195Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4