Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Tài Bắc Thái 436 Mẹ Thứ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401938643Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Ẩm Thực Gradeli Lô A37 Đường 30/4, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401938160Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Shinhwa F&B 264 Hoàng Diệu, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401936822Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH TM&DV Thanh Tùng Lô 7 Nguyễn Hữu Hào, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401936798Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Tổng Hợp Thiên Lâm 16 Lỗ Giáng 2, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401936244Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Madame Ngon-Nhà Hàng Madame Ngon 28 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401935956Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Vương Huỳnh Gia 92 Phan Châu Trinh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401935931Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên K1000 07 Trương Hán Siêu, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401935723Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Thư Phúc 224 - 226 Hàn Thuyên, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401934825Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và dịch vụ Anh Thiện Nhân 169f Trưng Nữ Vương, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401934021Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4