Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2018 Tạm ngừng hoạt động
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Rainbow Life 03 Bàu Làng, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401933645Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Vân Trung Nam 681 Trần Cao Vân, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401933606Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Đảo Ngọc Sơn Trà Lô B4.2-12 Khu dân cư đầu tuyến Sơn Trà - Điện Ngọc, đường L, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401933444Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Khôi Hạnh Nguyên 185 Bế Văn Đàn, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401932987Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hạnh Nguyên Seafood 185 Bế Văn Đàn, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401932553Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Ishiga 41 Lê Hồng Phong, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401932384Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Hiền Vương 1531 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401932264Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Phương Hiền Văn 121 Kỳ Đồng, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401931944Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Phát triển dịch vụ Nguyên Ân 125 Hồ Nghinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401930059Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4