Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Và dịch vụ Vương Na Dương Lô 1249-1251 Khu dân cư Tây Nam Hòa Cường, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401916985Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Song Lê Nguyễn 538 Núi Thành, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401916576Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Golden Praza VN 28/6 Trương Chí Cương, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401916199Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Uh Thửa đất số B2 12- 01, Tờ bản đồ số KT01/1 Khu dân cư An Nhơ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401914755Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thiên Ân Vạn Lộc 61 Lê Thanh Nghị, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401914480Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ Giải Trí Lasvegas 212 Tầng trệt, khu du thuyền DHC - Marina, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401914459Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Nhất Dạ Vương 47 Hồ Nghinh, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401913511Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần Dược Phẩm Vạn Ngân 65 Hoàng Văn Thụ, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401913046Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Nhím Biển 705 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401912941Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4