Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH MTV TMDV Tịnh Lâm Nhi 387 Yên Khê 2, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401921897Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Myong Ga Seafood & BBQ 125-127 Dương Đình Nghệ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401921671Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV TMDV Và Sự Kiện Vạn Đức Phát 1131-1133 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401921505Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Hiệp Hoàng Yến 545 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401921079Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Karen NG Homestay 01 Dương Tự Quán, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401920879Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Tư Vấn Y Tế Giáo Dục Sekai 02 Nguyễn Xuân Khoát, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401920389Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Mexican Choice 40A Nguyễn Thiện Kế, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401917643Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Kangnam Cook Lô 50- B2.1 Cụm dân cư phía Bắc Tu Viện Phao Lô, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401917474Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Phượng Đặng 245/27 Nguyễn Công Hoan, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401917467Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4