Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Mori Global Lô C2 - khu 10 đường Phạm Văn Đồng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401907500Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Dịch vụ Nhà Hàng Thiện Nhân 741 Ngô Quyền, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401907028Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Heartstrings Lô B3-12-29 Đường Khúc Thừa Dụ, Khu phức hợp đô thị Harbour, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401906987Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Hải Anh Bảo Linh Lô 17-18 khu b2-1 thuộc khu dân cư khu thiết bị phụ tùng An, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401906881Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Đang hoạt động
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên An Bảo Bảo 41 Lê Quang Sung, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401906296Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Gia Huy Trần 99 Lê Đại Hành, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401905020Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Liên Phú Hưng 113 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401904838Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Always Spring Garden 25 Phước Trường 1, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401904700Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Dịch vụ thương mại Diệp Nguyễn 40B Bà Huyện Thanh Quan, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401904242Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4