Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty cổ phần Ẩm Thực Việt Hàn 96 Lê Quang Đạo, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401903993Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Hải Sản Cánh Buồm Xanh 296 Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401902855Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ Đô Thành Đô 114 Tế Hanh, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401902220Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Châu Ngọc Hà K91/2 Nguyễn Tri Phương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401901851Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Sky Park Việt Nam 08 Hồ Xuân Hương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401901805Tạm ngừng hoạt động
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Nguyễn Thái Gia Lô 14-D4, Đường Đinh Liệt, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401901474Đang hoạt động
- 2018 Đang hoạt động
- 2018 Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
-
2018
Công ty TNHH Turin - Ý Số 164 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401900801Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Nhà Hàng Tứ Xuyên 176-178 Trần Bạch Đằng, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401900417Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH TM & DV Bảo Long Thiên 11 Lê Văn Lương, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401900294Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên L&G House Lô 29 Phạm Văn Đồng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401900262Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4