Doanh nghiệp ngành Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Mã ngành 5610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 18.069 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên DQ Moon B2-2 Lô 31 Khu TĐC Hòa Liên 2, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401899881Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH TM & DV Bếp Việt 268B Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401899680Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Đang hoạt động
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH For Men Việt Hàn Số 130 Dương Đình Nghệ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401899105Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Jiho Lô 60, Block B4.3 Trường Sa, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401898888Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH MTV Kim Hoa Viên 68 Nguyễn Đức Trung, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401898285Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Tâm Phúc Phúc 29 Thanh Huy 2, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0401897323Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 6.419
- 2 Thành phố Hà Nội 3.557
- 3 Thành phố Đà Nẵng 1.503
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 651
- 5 Thành phố Hải Phòng 635
- 6 Tỉnh Đồng Nai 484
- 7 Thành phố Cần Thơ 439
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 437
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 418
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 392
- 11 Tỉnh An Giang 351
- 12 Tỉnh Lâm Đồng 331
- 13 Tỉnh Nghệ An 316
- 14 Tỉnh Gia Lai 291
- 15 Tỉnh Ninh Bình 286
- 16 Thành phố Huế 281
- 17 Tỉnh Quảng Trị 197
- 18 Tỉnh Quảng Ngãi 195
- 19 Tỉnh Hưng Yên 166
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 161
- 21 Tỉnh Phú Thọ 112
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 106
- 23 Tỉnh Cà Mau 81
- 24 Tỉnh Thái Nguyên 80
- 25 Tỉnh Lào Cai 63
- 26 Tỉnh Sơn La 28
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 22
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 16
- 29 Tỉnh Tây Ninh 15
- 30 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 31 Tỉnh Cao Bằng 8
- 32 Tỉnh Lai Châu 8
- 33 Tỉnh Điện Biên 5
- 34 Tỉnh Vĩnh Long 4